Bregalnica Stip kết quả livescore
Bregalnica Stip
City Stadium
Bregalnica Stip Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 10 | 4 | 2 | 43:10 | +33 | 34 | 2.13 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 11 | 3 | 1 | 25:7 | +18 | 36 | 2.40 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 31 | 21 | 7 | 3 | 68:17 | +51 | 70 | 2.26 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 0 | 1 | 0.06 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 31 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 0 | 1 | 0.03 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 1 | 0 | 0 | 7:0 | +7 | 3 | 0.19 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 31 | 1 | 0 | 0 | 7:0 | +7 | 3 | 0.10 | |
Bàn Thắng Đội
Bregalnica Stip ghi bàn cứ mỗi 41 phút trong Giải hạng nhất quốc gia
Bregalnica Stip ghi trung bình 2.19 bàn mỗi trận
Bregalnica Stip là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia
Bregalnica Stip không ghi được bàn trong 30% tại Giải hạng nhất quốc gia
Bregalnica Stip ghi trung bình 0.00 trong hiệp một mỗi trận
Bregalnica Stip ghi trung bình 0.23 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Bregalnica Stip để thủng lưới cứ mỗi 164 phút tại Giải hạng nhất quốc gia
Bregalnica Stip để thủng lưới trung bình 0.55 bàn mỗi trận
Bregalnica Stip đạt được 55% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia
Bregalnica Stip để thủng lưới trung bình 0.00 bàn trong hiệp một mỗi trận
Bregalnica Stip để thủng lưới trung bình 0.00 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Bregalnica Stip ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Bregalnica Stip ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Bregalnica Stip ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Bregalnica Stip ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Bregalnica Stip thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Bregalnica Stip để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Bregalnica Stip ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Bregalnica Stip thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Bregalnica Stip để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Bregalnica Stip đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Bregalnica Stip tổng số bàn thắng mỗi trận 2.74 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 42% đối với Bregalnica Stip tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 68% đối với Bregalnica Stip tại Giải hạng nhất quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Bregalnica Stip đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Bregalnica Stip ghi trung bình 0.00 mỗi trận trong hiệp một
Bregalnica Stip ghi trung bình 0.23 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 0 cho Bregalnica Stip ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 100 cho Bregalnica Stip ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 4 cho Bregalnica Stip ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 97 cho Bregalnica Stip ở Giải hạng nhất quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Bregalnica Stip đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 36% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Bregalnica Stip ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Bregalnica Stip ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 0% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia
Bregalnica Stip đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thẻ
Bregalnica Stip thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Bregalnica Stip có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Bregalnica Stip thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Bregalnica Stip có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Bregalnica Stip thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Bregalnica Stip có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thống kê thẻ đội
Bregalnica Stip có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của Giải hạng nhất quốc gia
Bregalnica Stip có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng nhất quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Bregalnica Stip thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Bregalnica Stip có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Bregalnica Stip thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Bregalnica Stip có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Bregalnica Stip thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Bregalnica Stip có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhất quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Bregalnica Stip có trung bình 0 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Bregalnica Stip có trung bình 0 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng nhất quốc gia
Thống kê theo cầu thủ
- No data for selected season
Làm mới